Chinese Football League 1
18:00
17/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Suzhou Dongwu
Wuxi Wugo
30/05 · Sân nhà
Shaanxi Union
24/05 · Sân nhà
Yulin Mobei Miners
16/05 · Sân khách
Foshan Nanshi
10/05 · Sân khách
Nanjing City
03/05 · Sân khách
1M
1S
3K
Bàn thắng: 4/8
Shenzhen Juniors
Guangdong Guangzhou Power
29/05 · Sân khách
Changchun Yatai
24/05 · Sân khách
Beijing Pengrui
16/05 · Sân khách
Shijiazhuang Gongfu
10/05 · Sân nhà
Meizhou Hakka
03/05 · Sân khách
4M
1S
0K
Bàn thắng: 11/1
Lịch sử đối đầu
25/10/25
Suzhou Dongwu
Shenzhen Juniors
0 - 2
Suzhou Dongwu
22/06/25
Shenzhen Juniors
Suzhou Dongwu
0 - 0
Shenzhen Juniors
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Albania
ALB
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 4 | +8 | 15 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Czechia
CZE
|
8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 6 | +6 | 15 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Poland
POL
|
8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
B
B
H
T
T
|
— |
| 4 |
Moldova
MOL
|
8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 10 | -3 | 10 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 5 |
Faroe Islands
FAR
|
8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 13 | -11 | 2 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hungary
HUN
|
8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 7 | +9 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 2 |
Serbia
SER
|
8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 9 | +6 | 14 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 3 |
Montenegro
MON
|
8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Lithuania
LIT
|
8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Bulgaria
BUL
|
8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 2 | +34 | 30 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Slovakia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | +9 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Luxembourg
LUX
|
10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 19 | -6 | 17 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Iceland
ICE
|
10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 16 | +1 | 10 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Bosnia and Herzegovina
BOS
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 20 | -11 | 9 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 6 |
Liechtenstein
LIE
|
10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 28 | -27 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Germany
GER
|
3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | +6 | 7 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | +2 | 5 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Hungary
HUN
|
3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Scotland
SCO
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | -5 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 9 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Croatia
CRO
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Albania
ALB
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
B
H
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Denmark
DEN
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 3 |
Slovenia
SLO
|
3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Serbia
SER
|
3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
T
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Austria
AUS
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | +2 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
France
FRA
|
3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 5 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Netherlands
NET
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Poland
POL
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
B
B
H
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | +1 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Belgium
BEL
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | +1 | 4 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Slovakia
SLO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
Ukraine
UKR
|
3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 4 |
T
T
B
T
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Portugal
POR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 6 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Turkiye
TUR
|
3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Georgia
GEO
|
3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 4 |
Czechia
CZE
|
3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 |
T
B
T
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Spain
SPA
|
8 | 7 | 0 | 1 | 25 | 5 | +20 | 21 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Scotland
SCO
|
8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 8 | +9 | 17 |
B
H
T
H
T
|
— |
| 3 |
Norway
NOR
|
8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 12 | +2 | 11 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 4 |
Georgia
GEO
|
8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 18 | -6 | 8 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 5 |
Cyprus
CYP
|
8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 28 | -25 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
France
FRA
|
8 | 7 | 1 | 0 | 29 | 3 | +26 | 22 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Netherlands
NET
|
8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 7 | +10 | 18 |
T
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Greece
GRE
|
8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 8 | +6 | 13 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Ireland
IRE
|
8 | 2 | 0 | 6 | 9 | 10 | -1 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Gibraltar
GIB
|
8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 41 | -41 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
England
ENG
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Italy
ITA
|
8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | +7 | 14 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Ukraine
UKR
|
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 14 |
T
T
B
T
T
|
— |
| 4 |
North Macedonia
NOR
|
8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 20 | -10 | 8 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malta
MAL
|
8 | 0 | 0 | 8 | 2 | 20 | -18 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Turkiye
TUR
|
8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 7 | +7 | 17 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Croatia
CRO
|
8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 4 | +9 | 16 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 3 |
Wales
WAL
|
8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 12 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 4 |
Armenia
ARM
|
8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | -2 | 8 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
Latvia
LAT
|
8 | 1 | 0 | 7 | 5 | 19 | -14 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belgium
BEL
|
8 | 6 | 2 | 0 | 22 | 4 | +18 | 20 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 2 |
Austria
AUS
|
8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 7 | +10 | 19 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Sweden
SWE
|
8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 12 | +2 | 10 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Azerbaijan
AZE
|
8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 17 | -10 | 7 |
B
T
B
T
B
|
— |
| 5 |
Estonia
EST
|
8 | 0 | 1 | 7 | 2 | 22 | -20 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Denmark
DEN
|
10 | 7 | 1 | 2 | 19 | 10 | +9 | 22 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 2 |
Slovenia
SLO
|
10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | +11 | 22 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Finland
FIN
|
10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 10 | +8 | 18 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 4 |
Kazakhstan
KAZ
|
10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 12 | +4 | 18 |
B
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Northern Ireland
NOR
|
10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 13 | -4 | 9 |
T
B
B
T
B
|
— |
| 6 |
San Marino
SAN
|
10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 31 | -28 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Romania
ROM
|
10 | 6 | 4 | 0 | 16 | 5 | +11 | 22 |
H
T
B
T
T
|
— |
| 2 |
Switzerland
SWI
|
10 | 4 | 5 | 1 | 22 | 11 | +11 | 17 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
Israel
ISR
|
10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 15 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Belarus
BEL
|
10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 12 |
H
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Kosovo
KOS
|
10 | 2 | 5 | 3 | 10 | 10 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 6 |
Andorra
AND
|
10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 20 | -17 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors
Xem trực tiếp Suzhou Dongwu vs Shenzhen Juniors tại Chinese Football League 1 (17/07/2026 18:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Suzhou Dongwu gặp Shenzhen Juniors theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
