Chinese Football League 1
Dingnan United
Dingnan United
19:00
18/07/2026
Ningbo Professional Football Club
Ningbo Professional Football Club
Bình luận viên: Phát sóng chính thức

Bình luận trực tiếp

Chưa có thống kê.

Phong độ đội bóng

5 trận gần nhất
Dingnan United
Shenzhen Juniors
12/07 · Sân khách
D 3-3
Yanbian Longding
04/07 · Sân khách
L 0-3
Wuxi Wugo
28/06 · Sân nhà
D 3-3
Guangdong Guangzhou Power
13/06 · Sân nhà
L 1-3
Meizhou Hakka
30/05 · Sân khách
D 2-2
0M 3S 2K Bàn thắng: 9/14
Ningbo Professional Football Club
Foshan Nanshi
13/07 · Sân nhà
W 1-0
Shijiazhuang Gongfu
04/07 · Sân nhà
W 2-1
Suzhou Dongwu
28/06 · Sân khách
W 2-1
Chongqing Tonglianglong
20/06 · Sân nhà
L 0-2
Nanjing City
13/06 · Sân khách
W 2-1
4M 0S 1K Bàn thắng: 7/5

Lịch sử đối đầu

20/09/25
Ningbo Professional Football Club
0 - 2
Dingnan United
10/05/25
Dingnan United
0 - 1
Ningbo Professional Football Club
17/09/24
Ningbo Professional Football Club
0 - 0
Dingnan United
28/04/24
Dingnan United
1 - 1
Ningbo Professional Football Club
10/09/23
Ningbo Professional Football Club
1 - 0
Dingnan United
27/05/23
Dingnan United
1 - 0
Ningbo Professional Football Club
20/11/22
Dingnan United
1 - 0
Ningbo Professional Football Club
27/10/22
Ningbo Professional Football Club
2 - 3
Dingnan United

Bảng xếp hạng giải đấu

Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Albania
Albania ALB
8 4 3 1 12 4 +8 15
B H T H T
2
Czechia
Czechia CZE
8 4 3 1 12 6 +6 15
T B T H T
3
Poland
Poland POL
8 3 2 3 10 10 0 11
B B H T T
4
Moldova
Moldova MOL
8 2 4 2 7 10 -3 10
T H T T T
5
Faroe Islands
Faroe Islands FAR
8 0 2 6 2 13 -11 2
T B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Hungary
Hungary HUN
8 5 3 0 16 7 +9 18
B B T H T
2
Serbia
Serbia SER
8 4 2 2 15 9 +6 14
T B H T T
3
Montenegro
Montenegro MON
8 3 2 3 9 11 -2 11
T B T H T
4
Lithuania
Lithuania LIT
8 1 3 4 8 14 -6 6
T T B H T
5
Bulgaria
Bulgaria BUL
8 0 4 4 7 14 -7 4
T B B H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
10 10 0 0 36 2 +34 30
H T B T T
2
Slovakia
Slovakia SLO
10 7 1 2 17 8 +9 22
H T B T T
3
Luxembourg
Luxembourg LUX
10 5 2 3 13 19 -6 17
T T B H T
4
Iceland
Iceland ICE
10 3 1 6 17 16 +1 10
B T B B T
5
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina BOS
10 3 0 7 9 20 -11 9
B B B B T
6
Liechtenstein
Liechtenstein LIE
10 0 0 10 1 28 -27 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Germany
Germany GER
3 2 1 0 8 2 +6 7
T H T T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
3 1 2 0 5 3 +2 5
H T H T T
3
Hungary
Hungary HUN
3 1 0 2 2 5 -3 3
B B T H T
4
Scotland
Scotland SCO
3 0 1 2 2 7 -5 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
3 3 0 0 5 0 +5 9
T H T T T
2
Italy
Italy ITA
3 1 1 1 3 3 0 4
T B T H T
3
Croatia
Croatia CRO
3 0 2 1 3 6 -3 2
H T B T T
4
Albania
Albania ALB
3 0 1 2 3 5 -2 1
B H T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
2
Denmark
Denmark DEN
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T B
3
Slovenia
Slovenia SLO
3 0 3 0 2 2 0 3
H T H T T
4
Serbia
Serbia SER
3 0 2 1 1 2 -1 2
T B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Austria
Austria AUS
3 2 0 1 6 4 +2 6
B T T B T
2
France
France FRA
3 1 2 0 2 1 +1 5
T H T H T
3
Netherlands
Netherlands NET
3 1 1 1 4 4 0 4
T T B H T
4
Poland
Poland POL
3 0 1 2 3 6 -3 1
B B H T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
3 1 1 1 4 3 +1 4
H T B T T
2
Belgium
Belgium BEL
3 1 1 1 2 1 +1 4
H T T B T
3
Slovakia
Slovakia SLO
3 1 1 1 3 3 0 4
H T B T T
4
Ukraine
Ukraine UKR
3 1 1 1 2 4 -2 4
T T B T T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Portugal
Portugal POR
3 2 0 1 5 3 +2 6
H T B T T
2
Turkiye
Turkiye TUR
3 2 0 1 5 5 0 6
B T T B T
3
Georgia
Georgia GEO
3 1 1 1 4 4 0 4
H T B H T
4
Czechia
Czechia CZE
3 0 1 2 3 5 -2 1
T B T H T
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Spain
Spain SPA
8 7 0 1 25 5 +20 21
T H T T T
2
Scotland
Scotland SCO
8 5 2 1 17 8 +9 17
B H T H T
3
Norway
Norway NOR
8 3 2 3 14 12 +2 11
T B T T T
4
Georgia
Georgia GEO
8 2 2 4 12 18 -6 8
H T B H T
5
Cyprus
Cyprus CYP
8 0 0 8 3 28 -25 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
France
France FRA
8 7 1 0 29 3 +26 22
T H T H T
2
Netherlands
Netherlands NET
8 6 0 2 17 7 +10 18
T T B H T
3
Greece
Greece GRE
8 4 1 3 14 8 +6 13
T H T B T
4
Ireland
Ireland IRE
8 2 0 6 9 10 -1 6
B T B B B
5
Gibraltar
Gibraltar GIB
8 0 0 8 0 41 -41 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
England
England ENG
8 6 2 0 22 4 +18 20
T H T H T
2
Italy
Italy ITA
8 4 2 2 16 9 +7 14
T B T H T
3
Ukraine
Ukraine UKR
8 4 2 2 11 8 +3 14
T T B T T
4
North Macedonia
North Macedonia NOR
8 2 2 4 10 20 -10 8
B B T H T
5
Malta
Malta MAL
8 0 0 8 2 20 -18 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Turkiye
Turkiye TUR
8 5 2 1 14 7 +7 17
B T T B T
2
Croatia
Croatia CRO
8 5 1 2 13 4 +9 16
H T B T T
3
Wales
Wales WAL
8 3 3 2 10 10 0 12
H T H T T
4
Armenia
Armenia ARM
8 2 2 4 9 11 -2 8
T B B H T
5
Latvia
Latvia LAT
8 1 0 7 5 19 -14 3
B B T B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Belgium
Belgium BEL
8 6 2 0 22 4 +18 20
H T T B T
2
Austria
Austria AUS
8 6 1 1 17 7 +10 19
B T T B T
3
Sweden
Sweden SWE
8 3 1 4 14 12 +2 10
B H T B T
4
Azerbaijan
Azerbaijan AZE
8 2 1 5 7 17 -10 7
B T B T B
5
Estonia
Estonia EST
8 0 1 7 2 22 -20 1
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Denmark
Denmark DEN
10 7 1 2 19 10 +9 22
H T H T B
2
Slovenia
Slovenia SLO
10 7 1 2 20 9 +11 22
H T H T T
3
Finland
Finland FIN
10 6 0 4 18 10 +8 18
B T T B B
4
Kazakhstan
Kazakhstan KAZ
10 6 0 4 16 12 +4 18
B B T T B
5
Northern Ireland
Northern Ireland NOR
10 3 0 7 9 13 -4 9
T B B T B
6
San Marino
San Marino SAN
10 0 0 10 3 31 -28 0
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua
Vị trí Câu lạc bộ M MN S K GM GK SG Điểm Phong độ Đối thủ
1
Romania
Romania ROM
10 6 4 0 16 5 +11 22
H T B T T
2
Switzerland
Switzerland SWI
10 4 5 1 22 11 +11 17
H T H T T
3
Israel
Israel ISR
10 4 3 3 11 11 0 15
T B H T B
4
Belarus
Belarus BEL
10 3 3 4 9 14 -5 12
H T H T B
5
Kosovo
Kosovo KOS
10 2 5 3 10 10 0 11
H T T T B
6
Andorra
Andorra AND
10 0 2 8 3 20 -17 2
B B B B B
T = Thắng H = Hòa B = Thua

Trận đấu liên quan

Xem tất cả
LigaPro Serie A
LIVE
LigaPro Serie A
Logo Barcelona SC(ECU)
Barcelona SC(ECU)
01
Logo Guayaquil City
Guayaquil City
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Houston Dynamo
Houston Dynamo
11
Logo America de Cali
America de Cali
International Friendly
LIVE
International Friendly
Logo Tlaxcala FC
Tlaxcala FC
20
Logo El Salvador U20
El Salvador U20
International Club Friendly
LIVE
International Club Friendly
Logo Real Salt Lake
Real Salt Lake
00
Logo Burnley
Burnley

Dự đoán tỷ số

Ai sẽ giành chiến thắng?

Xem Trực Tiếp Dingnan United vs Ningbo Professional Football Club

Xem trực tiếp Dingnan United vs Ningbo Professional Football Club tại Chinese Football League 1 (18/07/2026 19:00). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.

Theo dõi diễn biến tỉ số Dingnan United gặp Ningbo Professional Football Club theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.