South Australia National Premier Leagues
15:30
19/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
White City Woodville
West Adelaide SC
04/07 · Sân nhà
Playford City
27/06 · Sân khách
West Torrens Birkalla
20/06 · Sân nhà
West Torrens Birkalla
17/06 · Sân nhà
Para Hills Knlghts SC
13/06 · Sân khách
5M
0S
0K
Bàn thắng: 12/1
Adelaide United FC Youth
Campbelltown City SC
04/07 · Sân nhà
Croydon Kings
26/06 · Sân khách
Adelaide Comets FC
20/06 · Sân nhà
Adelaide City FC
13/06 · Sân nhà
West Adelaide SC
07/06 · Sân khách
0M
3S
2K
Bàn thắng: 2/7
Lịch sử đối đầu
06/03/26
White City Woodville
Adelaide United FC Youth
0 - 1
White City Woodville
24/08/25
Adelaide United FC Youth
White City Woodville
1 - 2
Adelaide United FC Youth
14/06/25
Adelaide United FC Youth
White City Woodville
3 - 1
Adelaide United FC Youth
13/03/25
White City Woodville
Adelaide United FC Youth
2 - 1
White City Woodville
03/08/24
White City Woodville
Adelaide United FC Youth
4 - 1
White City Woodville
11/05/24
Adelaide United FC Youth
White City Woodville
2 - 2
Adelaide United FC Youth
07/07/23
Adelaide United FC Youth
White City Woodville
3 - 0
Adelaide United FC Youth
22/04/23
White City Woodville
Adelaide United FC Youth
3 - 0
White City Woodville
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Honduras
HON
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 6 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cuba
CUB
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Cayman Islands
CAY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 3 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Antigua and Barbuda
ANT
|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bermuda
BER
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | -5 | 1 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Costa Rica
COS
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Trinidad and Tobago
TRI
|
2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 4 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 3 |
Saint Kitts and Nevis
SAI
|
2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 3 |
B
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Grenada
GRE
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 5 |
Bahamas
BAH
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Curacao
CUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 6 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Haiti
HAI
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 6 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 3 |
Saint Lucia
SAI
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
T
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Aruba
ARU
|
2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 |
T
H
T
B
B
|
— |
| 5 |
Barbados
BAR
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nicaragua
NIC
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 2 |
Panama
PAN
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 |
H
T
T
H
T
|
— |
| 3 |
Guyana
GUY
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Montserrat
MON
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 5 |
Belize
BEL
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Guatemala
GUA
|
2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 0 | +9 | 6 |
T
H
T
H
T
|
— |
| 2 |
Jamaica
JAM
|
2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | +2 | 6 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Dominican Republic
DOM
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | +3 | 3 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 4 |
Dominica
DOM
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 5 |
British Virgin Islands
BRI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Suriname
SUR
|
2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | +7 | 6 |
H
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Puerto Rico
PUE
|
2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 0 | +8 | 4 |
B
T
H
T
T
|
— |
| 3 |
El Salvador
EL
|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | +2 | 4 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 4 |
Saint Vincent and the Grenadines
SAI
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 5 |
Anguilla
ANG
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 12 | -12 | 0 |
B
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp White City Woodville vs Adelaide United FC Youth
Xem trực tiếp White City Woodville vs Adelaide United FC Youth tại South Australia National Premier Leagues (19/07/2026 15:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số White City Woodville gặp Adelaide United FC Youth theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
